sung công
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tịch thu tài sản của tư nhân để chuyển thành tài sản công, thuộc quyền sở hữu của nhà nước: Hành động do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện theo quy định của pháp luật, thường áp dụng đối với tài sản có được từ hành vi phạm pháp hoặc vì lợi ích công cộng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tòa án ra quyết định sung công toàn bộ tài sản do phạm tội mà có.
- Theo bản án, số tiền tham nhũng đó sẽ bị sung công ngân sách nhà nước.
- Khu đất đó đã bị sung công để xây dựng bệnh viện.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bị sung công": Cụm từ thường dùng để chỉ tài sản bị nhà nước tịch thu.
- Tài sản phi pháp sẽ bị sung công.
- "Quyết định sung công": Văn bản pháp lý chính thức của cơ quan có thẩm quyền về việc tịch thu.
- Cơ quan thi hành án đang thực hiện quyết định sung công.
Biến thể và từ gần giống
- Tịch thu (động từ): Hành động thu giữ tài sản của cá nhân, tổ chức do vi phạm pháp luật. "Sung công" nhấn mạnh việc tài sản sau khi tịch thu sẽ trở thành tài sản công, trong khi "tịch thu" có thể chỉ dừng ở hành động thu giữ.
- Trưng thu (động từ): Thu hồi tài sản của tư nhân cho mục đích công cộng, thường có bồi thường. "Sung công" thường không đi kèm bồi thường và gắn với hành vi vi phạm.
- Trưng dụng (động từ): Huy động, sử dụng tạm thời tài sản, phương tiện của cá nhân cho nhu cầu cấp bách của nhà nước, có bồi thường.
Từ đồng nghĩa
- Tịch thu (như đã nêu ở trên).
- Tước đoạt (động từ): Lấy đi quyền sở hữu hoặc sử dụng một cách cưỡng chế (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Tư hữu hóa (động từ): Chuyển tài sản công thành tài sản tư nhân.
- Hoàn trả (động từ): Trả lại tài sản đã bị tạm giữ, tịch thu (nếu không có căn cứ).
Lưu ý sử dụng
- "Sung công" là một thuật ngữ mang tính pháp lý cao, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản luật, bản án, quyết định hành chính hoặc các báo cáo chính thức.
- Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng từ "tịch thu" phổ biến hơn, mặc dù sắc thái nghĩa có phần khác biệt.
- Thu của tư làm của công : Sung công tài sản của việt gian.